Bản dịch của từ 昆仑觞 trong tiếng Việt

昆仑觞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆仑觞 (Danh từ)

kūn lún shāng
01

Tên một thứ rượu (tên cổ). Thời Bắc Ngụy, rượu ủ từ nguồn nước sông (một loại rượu cổ mang tên địa danh).

酒名。北魏时以河源水所酿的一种酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆仑觞

kūn

lún

shāng

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
仑头
仑菌
觞令
觞咏
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép