Bản dịch của từ 昆冈之火 trong tiếng Việt
昆冈之火
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
昆冈之火 (Thành ngữ)
【kūn gāng zhī huǒ】
01
Cháy núi Côn Lăng (truyền thuyết): lửa thiêu cả ngọc lẫn đá — ẩn dụ đồng quy tuyệt chủng, không phân biệt tốt xấu cùng diệt. (gợi nhớ Hán-Việt: 昆仑 = Côn Lôn/ Côn Luân)
昆仑山失火,将玉和石头一起烧掉。比喻不分好坏,同归于尽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆冈之火
kūn
昆
gāng
冈
zhī
之
huǒ
火
Các từ liên quan
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
冈仁波齐峰
之个
之乎者也
之任
之前
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
- Hình thái radical:
- ⿱,日,比
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹍
髨
晜
䖵
蜫
潉
婫
琨
㱎
鯤
鲲
髠
曖
晦
晒
㬊
暼
㫛
晁
㬁
㬦
昭
旾
㬣
㹤
苪
㑐
咑
歩
㡹
坻
㢰
郉
㲑
拉
𠈄
昆虫
昆明
昆仑
昆曲
昆山
昆布
昆篙
昆剧
昆仲
坎昆
