Bản dịch của từ 昆吾 trong tiếng Việt

昆吾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆吾 (Danh từ)

kūn wú
01

Tên núi (tên riêng của một ngọn núi — 山名)

1.山名。

Ví dụ
02

Tên một loại đá quý/美石古書記載的美石名

2.美石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại đao kiếm làm từ '昆吾石' (theo cổ thư), tức là kiếm/đao luyện bằng đá đặc biệt; nghĩa cổ chỉ vũ khí sắc bén bằng kim loại do đá khai luyện

3.用昆吾石冶炼成铁制作的刀剑。

Ví dụ
04

Quan viên thời cổ chuyên quản lý nghề luyện kim, đúc kim loại (cổ quan chức về冶铸).

4.古掌管冶铸之官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tên một bộ lạc thời nhà Hạ–, cũng là họ (昆吾); ban đầu phong ở Phú Dương (濮阳), sau dời sang Cựu Hứa (旧许), cuối cùng bị Thương (商汤) diệt.

5.夏商之间部落名。己姓。初封于濮阳(今河南省濮阳市)。夏衰,昆吾为夏伯,迁于旧许(今河南省许昌市),后为商汤所灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Chỉ vị vua (chủ) gọi là '昆吾' — tên riêng trong văn hiến cổ; nghĩa là thiên tử hoặc quân chủ của nước gọi là 昆吾

6.指昆吾之君。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tên cổ địa danh (古丘) — theo truyền thuyết là nơi mặt trời đi qua vào giữa trưa

7.古丘名。传说太阳正午所经之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Chỉ buổi chính ngọ, chính giữa ban trưa (khoảng 11–13 giờ)

8.借指正午。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Tên địa danh: một nơi ở phía nam Trường An, gần núi Chung Nam; thời Hán thuộc phạm vi Thượng Lâm Viên

9.地名。在长安南,靠终南山,汉代属上林苑的范围。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆吾

kūn

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép