Bản dịch của từ 昆吾刀 trong tiếng Việt
昆吾刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
昆吾刀 (Danh từ)
【kūn wú dāo】
01
Dao làm từ sắt luyện bằng '昆吾石' (một thứ đá/khoáng truyền thuyết), loại dao quý, sắc bén — thường xuất hiện trong truyền thuyết cổ Trung Hoa
用昆吾石冶炼成铁制作的刀。《海内十洲记.凤麟洲》:“昔周穆王时﹐西胡献昆吾割玉刀及夜光常满杯﹐刀长一尺﹐杯受三升。刀切玉如切泥……剑之所出﹐从流州来。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆吾刀
kūn
昆
wú
吾
dāo
刀
Các từ liên quan
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
- Hình thái radical:
- ⿱,日,比
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹍
髨
晜
䖵
蜫
潉
婫
琨
㱎
鯤
鲲
髠
曖
晦
晒
㬊
暼
㫛
晁
㬁
㬦
昭
旾
㬣
㹤
苪
㑐
咑
歩
㡹
坻
㢰
郉
㲑
拉
𠈄
昆虫
昆明
昆仑
昆曲
昆山
昆布
昆篙
昆剧
昆仲
坎昆
