Bản dịch của từ 昆媦 trong tiếng Việt

昆媦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆媦 (Danh từ)

kūn wèi
01

Em dâu; chị dâu hoặc em vợ (từ Hán cổ, chỉ người phụ nữ là em gái của chồng hoặc chị/em dâu)

弟妹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆媦

kūn

wèi

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
媦壻
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép