Bản dịch của từ 昆山片玉 trong tiếng Việt

昆山片玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆山片玉 (Tính từ)

kūn shān piàn yù
01

Ngọc quý giữa núi non; nổi bật trong nhiều điều tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆山片玉

kūn

shān

piàn

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
片云
片云遮顶
片儿汤
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép