Bản dịch của từ 昆弟之好 trong tiếng Việt

昆弟之好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆弟之好 (Tính từ)

kūn dì zhī hǎo
01

Tình huynh đệ; tình anh em

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆弟之好

kūn

zhī

hǎo

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
之个
之乎者也
之任
之前
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép