Bản dịch của từ 昆竹 trong tiếng Việt

昆竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆竹 (Danh từ)

kūn zhú
01

Xem “昆仑竹” — một tên gọi (thuộc danh từ) liên quan đến loài tre trong truyền thuyết hoặc tên thực vật cổ sách; thường là mục dẫn chiếu, ít dùng độc lập

见“昆仑竹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆竹

kūn

zhú

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép