Bản dịch của từ 昆虫标本 trong tiếng Việt

昆虫标本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆虫标本 (Danh từ)

kūn chóng biāo běn
01

Tiêu bản côn trùng

昆虫标本的制作方法主要有两类:即针插和液浸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆虫标本

kūn

chóng

biāo

běn

昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép