Bản dịch của từ 昆裔 trong tiếng Việt

昆裔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆裔 (Danh từ)

kūn yì
01

Con cháu đời sau; hậu tự. ◇Quốc ngữ 國語: Thiên giáng họa vu Tấn quốc; sàm ngôn phồn hưng; diên cập quả quân chi thiệu tục côn duệ 天降禍于晉國; 讒言繁興; 延及寡君之紹續昆裔 (Tấn ngữ nhị 晉語二).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆裔

kūn

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép