Bản dịch của từ 昆轴 trong tiếng Việt

昆轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆轴 (Danh từ)

kūn zhóu
01

Tên cổ địa danh (tức 蜀冈) ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc; xuất hiện trong văn tuyển cổ (南朝宋鲍照芜城赋》)

即蜀冈,在江苏省。语本南朝宋鲍照《芜城赋》:“柂以漕渠,轴以昆岗。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆轴

kūn

zhóu

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép