Bản dịch của từ 昆阍 trong tiếng Việt

昆阍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆阍 (Danh từ)

kūn hūn
01

Theo truyền thuyết, một trong bảy vị thánh thời cổ (tên riêng truyền thống)

传说古时七圣之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆阍

kūn

hūn

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép