Bản dịch của từ 昈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Sáng rõ, phân biệt rõ ràng như ánh sáng chiếu rọi (dễ nhớ như 'hộ' sáng tỏ mọi chuyện).

明;分明:“~分殊事。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vân, hoa văn trên vật thể (như vân gỗ hay họa tiết trên đồ đồng).

纹:“臣观其(鼎)上先有五采杂~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ánh sáng đỏ rực rỡ, vân đỏ rực (như ánh sáng đỏ rực rỡ của lửa).

红色光纹;红光:“渐台立于中央,赫~~以弘敞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
𥄅
Hình thái radical:
⿰,日,戶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép