ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
昉
Bảng phân tích âm vị 昉
Fǎng
Sáng; sáng sủa
明亮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khởi thuỷ; bắt đầu
起始
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép