Bản dịch của từ 昊天恩 trong tiếng Việt

昊天恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

昊天恩 (Danh từ)

hào tiān ēn
01

Ân đức to lớn như trời cao của cha mẹ dưỡng dục.

喻父母养育之大恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昊天恩

hào

tiān

ēn

Các từ liên quan

昊天
昊天不吊
昊天罔极
昊昊
昊枢
天一
天一阁
天丁
天上人间
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
昊
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
夰, 昦, 暤, 皞, 𠕫, 𣆧
Hình thái radical:
⿱,日,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép