Bản dịch của từ 昊枢 trong tiếng Việt
昊枢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
昊枢 (Danh từ)
【hào shū】
01
Tên mẹ của Hoàng Đế trong truyền thuyết cổ đại Trung Hoa
古代传说为黄帝母名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昊枢
hào
昊
shū
枢
Các từ liên quan
昊天
昊天不吊
昊天恩
昊天罔极
昊昊
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 夰, 昦, 暤, 皞, 𠕫, 𣆧
- Hình thái radical:
- ⿱,日,天
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
號
鎬
皓
皜
䒵
㚪
皞
顥
秏
哠
皡
镐
㬝
昡
曏
㬃
曤
㬬
㫻
昩
魯
暐
暺
㬜
昗
拉
剁
河
䃾
疡
拇
顷
抱
欦
衱
昙
昊天
小昊
李元昊
