Bản dịch của từ 昌云 trong tiếng Việt

昌云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌云 (Danh từ)

chāng yún
01

Mây lành, mây tốt lành.

祥云,瑞云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌云

chāng

yún

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép