Bản dịch của từ 昌亭之客 trong tiếng Việt

昌亭之客

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌亭之客 (Tính từ)

cháng tíng zhī kè
01

Khách ở một nơi được tôn trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌亭之客

chāng

tíng

zhī

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
之个
之乎者也
之任
之前
客丁
客中
客串
客主
客乡
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép