Bản dịch của từ 昌亭旅食 trong tiếng Việt

昌亭旅食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌亭旅食 (Tính từ)

chāng tíng lǚ shí
01

Ăn nhờ ở đậu; sống nhờ người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌亭旅食

chāng

tíng

shí

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép