Bản dịch của từ 昌华苑 trong tiếng Việt

昌华苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌华苑 (Danh từ)

chāng huá yuàn
01

Khu vườn cổ xưa ở Quảng Châu, nơi từng là đồn điền cây ăn trái thời Đường.

五代时南汉于唐荔园故址修建的苑囿。在今广州市内。清阮元有咏《唐荔园》诗﹐其子阮福《唐荔园记》云:“广州城西荔支湾﹐旧谓刘汉昌华苑。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌华苑

chāng

huá

yuàn

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
华东
华东师范大学
华丝
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép