Bản dịch của từ 昌容 trong tiếng Việt

昌容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌容 (Danh từ)

chāng róng
01

Tên một nhân vật trong truyền thuyết.

仙人名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌容

chāng

róng

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
容与
容乞
容人
容仪
容众
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép