Bản dịch của từ 昌教 trong tiếng Việt
昌教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
昌教 (Danh từ)
【chāng jiào】
01
Giáo dục tốt đẹp, đem lại điều thiện mỹ.
善美的教化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌教
chāng
昌
jiào
教
Các từ liên quan
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
- Hình thái radical:
- ⿱,日,曰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伥
倀
鲳
倡
鼚
琩
錩
闛
冐
椙
淐
鯧
暢
暏
暈
曡
晰
晧
㫞
晲
普
暖
暑
晵
咏
拐
㣍
饳
𠈋
厓
䢻
峄
郃
祉
金
驷
昌盛
南昌
昌平
宜昌
文昌
许昌
昌明
西昌
武昌
昌隆
