Bản dịch của từ 昌明童子 trong tiếng Việt

昌明童子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌明童子 (Danh từ)

chāng míng tóng zǐ
01

Tên gọi khác của cây thuốc Nam gọi là川乌头.

中草药川乌头的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌明童子

chāng

míng

tóng

zi

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
明上
明世
明业
明丢丢
童乌
童仆
童便
童儿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép