Bản dịch của từ 昌歜羊枣 trong tiếng Việt

昌歜羊枣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌歜羊枣 (Tính từ)

chāng chù yáng zǎo
01

Đồ ăn ưa thích

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌歜羊枣

chāng

chù

yáng

zǎo

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
羊体嵇心
羊倌
羊傅
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép