Bản dịch của từ 昌炽 trong tiếng Việt

昌炽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌炽 (Tính từ)

chāng chì
01

Thịnh vượng, phồn thịnh

1.兴旺,昌盛。语本《诗.鲁颂.閟宫》:“俾尔昌而炽,俾尔寿而富。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không kiềm chế, hoành hành, phát triển mạnh

2.犹猖獗,猖狂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌炽

chāng

chì

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép