Bản dịch của từ 昌蒲葅 trong tiếng Việt

昌蒲葅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌蒲葅 (Danh từ)

chāng pú zū
01

Cỏ năn (loại cây thủy sinh)

见“昌蒲菹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌蒲葅

chāng

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép