Bản dịch của từ 昌诵 trong tiếng Việt

昌诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌诵 (Động từ)

chāng sòng
01

Ngâm thơ, đọc thơ một cách có nhịp điệu; '' có nghĩa là 'hát'

吟诵。昌,通“唱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌诵

chāng

sòng

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép