Bản dịch của từ 昌鼠 trong tiếng Việt

昌鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌鼠 (Danh từ)

chāng shǔ
01

Một loại cá, còn gọi là cá bạc má.

鲳鱼的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌鼠

chāng

shǔ

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép