Bản dịch của từ 明上 trong tiếng Việt

明上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明上 (Danh từ)

míng shàng
01

Tước hiệu tôn kính gọi vua: chỉ 'thánh thượng' (xưng hô kính trọng với bậc quân vương).

犹圣上。对君王的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明上

míng

shàng

Các từ liên quan

明世
明业
明丢丢
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép