Bản dịch của từ 明业 trong tiếng Việt

明业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明业 (Danh từ)

míng yè
01

Học vấn cao thượng, việc học mang tính lý tưởng và đạo đức (học vấn đáng kính trọng)

高尚的学业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明业

míng

Các từ liên quan

明上
明世
明丢丢
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép