Bản dịch của từ 明义 trong tiếng Việt
明义
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明义 (Động từ)
【míng yì】
01
Biểu lộ, tỏ rõ lòng trung nghĩa; thể hiện sự trung nghĩa một cách rõ ràng
1.显示忠义。
Ví dụ
02
Làm sáng tỏ ý nghĩa/luận lý; giảng rõ đạo lý (làm cho người khác hiểu rõ lý lẽ)
4.阐明义理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đạo lý sáng suốt, chính nghĩa sáng rõ (ý chỉ đạo lý, công lý sáng suốt, thường mang tính thánh minh hoặc nhân nghĩa)
2.圣明的道义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ý tứ rõ ràng; ý nghĩa, cốt lõi (như “犹要旨” — tức là ý chính, điều muốn nói)
3.犹要旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明义
míng
明
yì
义
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
