Bản dịch của từ 明争暗斗 trong tiếng Việt
明争暗斗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明争暗斗 (Động từ)
【míng zhēng àn dòu】
01
Công khai lẫn bí mật đều đấu tranh, đấu đá nhau; âm thầm hãm hại, cạnh tranh tranh giành (như trong công việc hoặc chính trị).
明里暗里都在进行争斗。形容各用心思,互相排挤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明争暗斗
míng
明
zhēng
争
àn
暗
dòu
斗
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
暗下
暗中
暗中作梗
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
