Bản dịch của từ 明人不说暗话 trong tiếng Việt

明人不说暗话

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明人不说暗话 (Thành ngữ)

míng rén bù shuō àn huà
01

Người thẳng thắn, nói thẳng không vòng vo; không nói lời mập mờ, ám chỉ.

明:光明正大。光明正大的人说实在话,不转弯抹角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明人不说暗话

míng

rén

shuō

àn

huà

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
暗下
暗中
暗中作梗
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép