Bản dịch của từ 明信片 trong tiếng Việt
明信片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明信片 (Danh từ)
【míng xìn piàn】
01
Bưu thiếp; tấm postcard có một mặt in hình hoặc tranh,另一 mặt để viết địa chỉ và dán tem
(2) (1) 一种必须贴有胶粘邮票的卡片 (2)在一面上有一种装饰(如一幅画)的这类卡片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bưu thiếp; tấm thiếp gửi qua bưu điện (có in tem hoặc dấu đã trả cước)
(3) 一种具有政府印制的邮票标记或官方的回信费已付标记的卡片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bưu thiếp; tấm thiếp cứng để viết thư ngắn, gửi không cần phong bì (Hán-Việt: minh tín phiến)
按邮政部门标准制作,供书写通信内容,不用封套寄递的硬质卡片。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明信片
míng
明
xìn
信
piàn
片
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
