Bản dịch của từ 明修栈道,暗度陈仓 trong tiếng Việt

明修栈道,暗度陈仓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明修栈道,暗度陈仓 (Tính từ)

míng xiū zhàn dào , àn dù chén cāng
01

Ngoài mặt làm điều giả, bên trong làm điều thật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明修栈道,暗度陈仓

míng

xiū

zhàn

dào

àn

chén

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
修上
修下
修业
修为
修丽
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
暗下
暗中
暗中作梗
度世
度假
度假村
陈丘
陈举
陈久
仓位
仓促
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép