Bản dịch của từ 明儿个 trong tiếng Việt

明儿个

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明儿个 (Cụm từ)

míng ér gè
01

方言。明天,今天的下一天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明儿个

míng

ér

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
个个
个中
个中人
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép