Bản dịch của từ 明光殿 trong tiếng Việt

明光殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明光殿 (Danh từ)

míng guāng diàn
01

Tên điện (cung điện) thời Hán: «Minh Quang Điện», một điện trước đây dùng trong cung

1.汉代宫殿名。

Ví dụ
02

Tổng quát: cung điện, điện lớn (chỉ chung các dinh thự, phủ đền theo lối cung điện)

2.泛指宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明光殿

míng

guāng

diàn

殿

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
光临
光亮
光仪
殿下
殿举
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép