Bản dịch của từ 明光锦 trong tiếng Việt

明光锦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明光锦 (Cụm từ)

míng guāng jǐn
01

后赵置织锦署,在中尚方有大登高﹑小登高﹑大明光﹑小明光等锦。后亦以“明光锦”泛指明洁闪光之锦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明光锦

míng

guāng

jǐn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
光临
光亮
光仪
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép