Bản dịch của từ 明公正义 trong tiếng Việt

明公正义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明公正义 (Tính từ)

míng gōng zhèng yì
01

Chính thức, công khai, ngay thẳng; tâm thái ngay ngắn, hành xử công bằng (hệ ý:堂堂正正光明磊落).

犹言正式;公开;堂堂正正。同“明公正气”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明公正义

míng

gōng

zhèng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép