Bản dịch của từ 明农 trong tiếng Việt

明农

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明农 (Động từ)

míng nóng
01

Cố gắng làm nông, khuyên người ta gắng sức làm nghề nông ('' = ”,có nghĩa khuyên răn, cố gắng)

尽力务农;劝勉农业。明,通“勉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明农

míng

nóng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép