Bản dịch của từ 明制 trong tiếng Việt

明制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明制 (Danh từ)

míng zhì
01

Chế độ pháp luật thời nhà Minh (hệ thống pháp chế, luật lệ do triều Minh thiết lập)

清明的法制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明制

míng

zhì

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
制一
制世
制中
制举
制举业
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép