Bản dịch của từ 明发 trong tiếng Việt

明发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明发 (Động từ)

míng fā
01

Công khai bày tỏ, phơi bày (sự việc, tội trạng) — làm cho dân chúng biết; Hán Việt: minh phát

公开发表。。后汉书.卷七十六.循吏传.序:「明发奸伏,吏端禁止。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

天快亮的时候。。诗经.小雅.小宛:「明发不寐,有怀二人。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明发

míng

明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép