Bản dịch của từ 明台 trong tiếng Việt

明台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明台 (Danh từ)

míng tái
01

Một địa danh truyền thuyết: nơi Hoàng Đế nghe chính sự (tương tự cung điện hoặc điện sách trong thần thoại)

1.传说为黄帝听政之所。

Ví dụ
02

Chỗ nghị sự của vua chúa thời xưa; nơi vua bàn việc triều chính

2.泛指古代帝王议政的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tước hiệu xưa dành gọi kính trọng đối với quan chức cấp cao

3.旧时对高级官吏的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明台

míng

tái

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
台下
台严
台中
台中市
台仆
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép