Bản dịch của từ 明告 trong tiếng Việt

明告

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明告 (Cụm từ)

míng gào
01

明白告知。《楚辞.九章.怀沙》:“明告君子:吾将以为类兮!”洪兴祖补注:“告﹐语也……故以此明白告诸君子。”一说﹐当读为“明皓”﹐光明磊落。见郭沫若《屈原赋今译》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明告

míng

gào

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép