Bản dịch của từ 明夷 trong tiếng Việt
明夷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明夷 (Danh từ)
明夷: (《易经》卦名)六十四卦之一;引申指贤良被隐匿、遭受压抑或明主受伤致使贤者不得志(含昏君、遭难之意)。可记作“明被夷伤”——光明被掩、贤者受难。
1.六十四卦之一。即离下坤上。《易.明夷》:“明夷,利艰贞。”孙星衍集解引郑玄曰:“夷,伤也,日出地上,其明乃光,至其入地,明则伤矣,故谓之明夷。”后因以比喻昏君在上,贤人遭受艰难或不得志。
1. Chỉ những bậc hiền tài bị vùi dập, chịu tai ương và gian khó; người hiền bị đày đọa (Hán-Việt: minh di).
2.指遭受艰难的贤人志士。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài chim (cổ) kêu; theo giải thích cổ văn là “鸣鴺/鸣雉” — chim kêu; (từ Hán cổ, thường gặp trong văn chương cổ)
3.鸣鴺。叫着的鹈鹕。明,通“鸣”。《易.明夷》:“明夷于飞﹐垂其翼。”李镜池通义:“明夷﹐借为鸣鴺。”一说﹐即鸣雉。见高亨《周易大传今注》卷三。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mặt trời lặn; chiều tà (chỉ việc mặt trời xuống núi hoặc trời tối dần)
4.指太阳下山。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kéo căng dây cung rồi bắn (hành động giương cung phát mũi tên)
5.鸣弓。谓拉弓发射。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái cung lớn; tên gọi cổ của loại cung dài/khổng lồ (đại cung).
6.大弓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phương Đông (kẻ phương Đông; nơi mặt trời mọc) — danh xưng cổ, nghĩa là ‘đất nước phương Đông, nơi mặt trời mọc’. (Hán Việt: Minh Di)
7.东方之国,日出处。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明夷
míng
明
yí
夷
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
