Bản dịch của từ 明妆 trong tiếng Việt

明妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明妆 (Danh từ)

míng zhuāng
01

Trang điểm sáng, son phấn chỉnh trang cho khuôn mặt (từ cổ, cũng viết là「明糚」)

1.亦作“明糚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lối trang điểm rực rỡ, sáng sủa; sự trang điểm đẹp, nổi bật (Hán-Việt: 明妝 «minh trang»)

2.明丽的妆饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明妆

míng

zhuāng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép