Bản dịch của từ 明媒正娶 trong tiếng Việt

明媒正娶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明媒正娶 (Thành ngữ)

míng méi zhèng qǔ
01

Cưới hỏi đàng hoàng; chồng cưới vợ cheo

经过公开仪式的正式婚姻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明媒正娶

míng

méi

zhèng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
娶亲
娶妻
娶媳妇
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép