Bản dịch của từ 明察暗访 trong tiếng Việt

明察暗访

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明察暗访 (Thành ngữ)

míng chá àn fǎng
01

Điều tra cẩn thận; bên ngoài công khai quan sát, bên trong dò la hỏi han (tình hình)

明里观察,暗里询问了解 (情况等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明察暗访

míng

chá

àn

fǎng

访

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
暗下
暗中
暗中作梗
访世
访举
访义
访乐
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép