Bản dịch của từ 明师 trong tiếng Việt

明师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明师 (Danh từ)

míng shī
01

Thầy/cô sáng suốt, đức độ; một giáo viên có trí huệ và phẩm cách (Hán-Việt: minh sư)

贤明的老师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明师

míng

shī

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
师丈
师严道尊
师事
师人
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép