Bản dịch của từ 明府 trong tiếng Việt

明府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明府 (Danh từ)

míng fǔ
01

1.犹言大府﹑官府。

Ví dụ
02

Tước hiệu tôn kính dùng từ thời Hán–Tấn để gọi chức quan như huyện thủ, thái thú (gọi trang trọng: “明府君”); nghĩa đen là “minh phủ” — danh xưng trịnh trọng cho quan địa phương.

2.汉魏以来对郡守牧尹的尊称。又称明府君。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chức quan địa phương xưa (tương đương huyện lệnh, gọi là '明府' để chỉ người quản lý huyện trong lịch sử Trung Quốc)

3.汉亦有以“明府”称县令,唐以后多用以专称县令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người làm chứng; người chứng minh (người xác nhận, làm nhân chứng cho sự việc hoặc giấy tờ)

4.犹言证明人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明府

míng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép